倒行逆施 dào xíng nì shī 倒行逆施 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倒行逆施 trong tiếng Việt đi ngược dòng (thành ngữ)làm mọi việc sai lầmcố quay ngược lịch sửmột cách làm trái khoáy 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan