Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒行逆施

dào xíng nì shī

倒行逆施 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒行逆施 trong tiếng Việt

  1. đi ngược dòng (thành ngữ)
  2. làm mọi việc sai lầm
  3. cố quay ngược lịch sử
  4. một cách làm trái khoáy
Tra từ liên quan