Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻领翻領

fān lǐng

翻领 là gì?

翻领 [fān lǐng] có nghĩa là cổ áo bẻ; ve áo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻领 trong tiếng Việt

  1. cổ áo bẻ
  2. ve áo

Cách đọc và ghi nhớ 翻领

翻领 được đọc là fān lǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ áo bẻ; ve áo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan