Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻越

fān yuè

翻越 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻越 trong tiếng Việt

vượt qua; vượt lên; vượt qua chướng ngại

Tra từ liên quan