羞 xiū 羞 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 羞 trong tiếng Việt xấu hổ; hổ thẹn; ngượng ngùng; biến thể của 饈|馐[xiu1]; cao lương mỹ vị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan