Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiū

羞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羞 trong tiếng Việt

xấu hổ; hổ thẹn; ngượng ngùng; biến thể của 饈|馐[xiu1]; cao lương mỹ vị

Tra từ liên quan