Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羝羊触藩羝羊觸藩

dī yáng chù fān

羝羊触藩 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羝羊触藩 trong tiếng Việt

nghĩa đen: sừng dê đực mắc vào hàng rào (thành ngữ từ Kinh Dịch 易經|易经); không thể tiến hay lùi; không có lối thoát khỏi tình huống tiến thoái lưỡng nan; mắc kẹt; trong tình huống không thể giải quyết

Tra từ liên quan