Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美蓝美藍

měi lán

美蓝 là gì?

美蓝 [měi lán] có nghĩa là xanh methylen.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美蓝 trong tiếng Việt

xanh methylen

Cách đọc và ghi nhớ 美蓝

美蓝 được đọc là měi lán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xanh methylen”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan