Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美耐皿

měi nài mǐn

美耐皿 là gì?

美耐皿 [měi nài mǐn] có nghĩa là (Đài Loan) (từ mượn) melamine.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美耐皿 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (từ mượn) melamine

Cách đọc và ghi nhớ 美耐皿

美耐皿 được đọc là měi nài mǐn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) (từ mượn) melamine”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan