Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美联储美聯儲

Měi lián chǔ

美联储 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美联储 trong tiếng Việt

Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), ngân hàng trung ương của Mỹ

Tra từ liên quan