Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美苏美蘇

Měi Sū

美苏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美苏 trong tiếng Việt

Mỹ-Xô (căng thẳng, hòa hợp v.v.)

Tra từ liên quan