美苏美蘇 Měi Sū 美苏 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 美苏 trong tiếng Việt Mỹ-Xô (căng thẳng, hòa hợp v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan