Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美声美聲

měi shēng

美声 là gì?

美声 [měi shēng] có nghĩa là bel canto.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美声 trong tiếng Việt

bel canto

Cách đọc và ghi nhớ 美声

美声 được đọc là měi shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bel canto”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan