Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美耐板

měi nài bǎn

美耐板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美耐板 trong tiếng Việt

ván phủ melamine (từ mượn)

Tra từ liên quan