美索不达米亚 là gì?
美索不达米亚 [Měi suǒ bù dá mǐ yà] có nghĩa là Lưỡng Hà.
Nghĩa của từ 美索不达米亚 trong tiếng Việt
Lưỡng Hà
Cách đọc và ghi nhớ 美索不达米亚
美索不达米亚 được đọc là Měi suǒ bù dá mǐ yà, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Lưỡng Hà”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .