美索不达米亚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
美索不达米亚
Lưỡng Hà
Giản thể美索不达米亚
Phồn thể美索不達米亞
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng