Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美石

měi shí

美石 là gì?

美石 [měi shí] có nghĩa là đá quý; ngọc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美石 trong tiếng Việt

  1. đá quý
  2. ngọc

Cách đọc và ghi nhớ 美石

美石 được đọc là měi shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đá quý; ngọc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan