Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒悬之苦倒懸之苦

dào xuán zhī kǔ

倒悬之苦 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒悬之苦 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nỗi khổ bị treo ngược (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống cực kỳ nguy cấp; tình cảnh hiểm nghèo

Tra từ liên quan