Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒塌

dǎo tā

倒塌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒塌 trong tiếng Việt

sụp đổ (công trình); đổ sập

Tra từ liên quan