Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倒嗓

dǎo sǎng

倒嗓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倒嗓 trong tiếng Việt

(của ca sĩ) mất giọng; giọng nam thay đổi (khi dậy thì)

Tra từ liên quan