Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缠绵悱恻纏綿悱惻

chán mián fěi cè

缠绵悱恻 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缠绵悱恻 trong tiếng Việt

(về người) buồn không nói nên lời (thành ngữ); (về âm nhạc, văn học, v.v.) sầu thảm; rất sến sẩm

Tra từ liên quan