Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缴获繳獲

jiǎo huò

缴获 là gì?

缴获 [jiǎo huò] có nghĩa là thu giữ; tịch thu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缴获 trong tiếng Việt

  1. thu giữ
  2. tịch thu

Cách đọc và ghi nhớ 缴获

缴获 được đọc là jiǎo huò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thu giữ; tịch thu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan