缴纳繳納 jiǎo nà 缴纳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缴纳 trong tiếng Việt nộp (thuế, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan