Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缴枪不杀繳槍不殺

jiǎo qiāng bù shā

缴枪不杀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缴枪不杀 trong tiếng Việt

"đầu hàng sẽ được tha mạng"

Tra từ liên quan