缴枪不杀繳槍不殺 jiǎo qiāng bù shā 缴枪不杀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缴枪不杀 trong tiếng Việt "đầu hàng sẽ được tha mạng" 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan