总司令 là gì?
总司令 [zǒng sī lìng] có nghĩa là tổng tư lệnh; chỉ huy quân sự cao nhất của một quốc gia hoặc chiến trường.
Nghĩa của từ 总司令 trong tiếng Việt
- tổng tư lệnh
- chỉ huy quân sự cao nhất của một quốc gia hoặc chiến trường
Cách đọc và ghi nhớ 总司令
总司令 được đọc là zǒng sī lìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổng tư lệnh; chỉ huy quân sự cao nhất của một quốc gia hoặc chiến trường”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .