Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总台總台

zǒng tái

总台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总台 trong tiếng Việt

quầy lễ tân; bàn tiếp tân

Tra từ liên quan