Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总合總合

zǒng hé

总合 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总合 trong tiếng Việt

thu thập lại; cộng dồn; tổng cộng

Tra từ liên quan