Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缩水縮水

suō shuǐ

缩水 là gì?

缩水 [suō shuǐ] có nghĩa là bị co lại (khi giặt); nghĩa bóng: giảm sút (lợi nhuận, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缩水 trong tiếng Việt

  1. bị co lại (khi giặt)
  2. nghĩa bóng: giảm sút (lợi nhuận, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 缩水

缩水 được đọc là suō shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị co lại (khi giặt); nghĩa bóng: giảm sút (lợi nhuận, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan