缩减縮減 suō jiǎn 缩减 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 缩减 trong tiếng Việt cắt giảmgiảm bớt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan