Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝无仅有絕無僅有

jué wú jǐn yǒu

绝无仅有 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝无仅有 trong tiếng Việt

có một không hai (thành ngữ); hiếm thấy; độc nhất vô nhị

Tra từ liên quan