Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结汇結匯

jié huì

结汇 là gì?

结汇 [jié huì] có nghĩa là thanh toán ngoại hối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结汇 trong tiếng Việt

thanh toán ngoại hối

Cách đọc và ghi nhớ 结汇

结汇 được đọc là jié huì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thanh toán ngoại hối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan