Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结出結出

jiē chū

结出 là gì?

结出 [jiē chū] có nghĩa là kết quả (trái).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结出 trong tiếng Việt

kết quả (trái)

Cách đọc và ghi nhớ 结出

结出 được đọc là jiē chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết quả (trái)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan