结出 là gì?
结出 [jiē chū] có nghĩa là kết quả (trái).
Nghĩa của từ 结出 trong tiếng Việt
kết quả (trái)
Cách đọc và ghi nhớ 结出
结出 được đọc là jiē chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết quả (trái)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .