结伴而行結伴而行 jié bàn ér xíng 结伴而行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 结伴而行 trong tiếng Việt cùng nhau đi; đồng hành cùng nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan