Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结伙結伙

jié huǒ

结伙 là gì?

结伙 [jié huǒ] có nghĩa là hình thành băng nhóm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结伙 trong tiếng Việt

hình thành băng nhóm

Cách đọc và ghi nhớ 结伙

结伙 được đọc là jié huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hình thành băng nhóm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan