结伙 là gì?
结伙 [jié huǒ] có nghĩa là hình thành băng nhóm.
Nghĩa của từ 结伙 trong tiếng Việt
hình thành băng nhóm
Cách đọc và ghi nhớ 结伙
结伙 được đọc là jié huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hình thành băng nhóm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .