糟 zāo 糟 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 糟 trong tiếng Việt bã; cặn; ngâm rượu; thối rữa; lộn xộn; hủy hoại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan