红尘紅塵 hóng chén 红尘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 红尘 trong tiếng Việt cõi trần (Phật giáo); xã hội loài người; chuyện trần tục 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan