Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

Shé

佘 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 佘 trong tiếng Việt

họ [She2]

Tra từ liên quan