Kết quả cho “俟”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 俟[si4]
dùng trong 万俟[Mo4 qi2]
đợi (văn học)
biến thể của 伺機|伺机[si4 ji1]
họ hai chữ [Mo4 qi2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 俟[si4]
dùng trong 万俟[Mo4 qi2]
đợi (văn học)
biến thể của 伺機|伺机[si4 ji1]
họ hai chữ [Mo4 qi2]