Kết quả tra từ “俟”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俟sì
biến thể của 俟[si4]
俟sì
(văn học) đợi chờ
俟qí
dùng trong 万俟[Mo4 qi2]
俟机sì jī
biến thể của 伺機|伺机[si4 ji1]
俟候sì hòu
đợi (văn học)
万俟Mò qí
họ hai chữ [Mo4 qi2]