Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗厉粗厲

cū lì

粗厉 là gì?

粗厉 [cū lì] có nghĩa là khàn khàn (giọng); giọng thô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粗厉 trong tiếng Việt

  1. khàn khàn (giọng)
  2. giọng thô

Cách đọc và ghi nhớ 粗厉

粗厉 được đọc là cū lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khàn khàn (giọng); giọng thô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan