粗活 là gì?
粗活 [cū huó] có nghĩa là lao động không có tay nghề; công việc nặng nhọc.
Nghĩa của từ 粗活 trong tiếng Việt
- lao động không có tay nghề
- công việc nặng nhọc
Cách đọc và ghi nhớ 粗活
粗活 được đọc là cū huó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lao động không có tay nghề; công việc nặng nhọc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .