Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗大

cū dà

粗大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粗大 trong tiếng Việt

dày; cồng kềnh; to tiếng

Tra từ liên quan