Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粗浅粗淺

cū qiǎn

粗浅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粗浅 trong tiếng Việt

nông cạn; hời hợt

Tra từ liên quan