Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cuì

粋 là gì?

[cuì] có nghĩa là biến thể tiếng Nhật của 粹.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粋 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 粹

Cách đọc và ghi nhớ 粋

được đọc là cuì, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể tiếng Nhật của 粹”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan