窍
lỗ; mở; lỗ (của cơ thể người); (nghĩa bóng) chìa khóa (giải pháp vấn đề)
lỗ; mở; lỗ (của cơ thể người); (nghĩa bóng) chìa khóa (giải pháp vấn đề)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
biến thể của 筇[qiong2]
›秋qiūbiến thể cũ của 秋[qiu1]
›签qiānký tên; viết nhận xét ngắn trên tài liệu; thẻ tre được khắc chữ (biến thể của 籤|签[qian1]); thị thực
›签qiānbiến thể tiếng Nhật của 籤|签[qian1]
›窃qièăn trộm; một cách bí mật; (khiêm tốn) tôi
›笉qǐngương mặt tươi cười; dây tre
›穹qióngvòm; mái vòm; bầu trời
›筇qióng(trong văn bản cổ) loại tre đôi khi dùng làm gậy
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.