Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiào

窍 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窍 trong tiếng Việt

lỗ; mở; lỗ (của cơ thể người); (nghĩa bóng) chìa khóa (giải pháp vấn đề)

Tra từ liên quan