Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qióng

穹 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 穹 trong tiếng Việt

vòm; mái vòm; bầu trời

Tra từ liên quan