Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粘连粘連

zhān lián

粘连 là gì?

粘连 [zhān lián] có nghĩa là kết dính; dính; kết lại; dán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粘连 trong tiếng Việt

  1. kết dính
  2. dính
  3. kết lại
  4. dán

Cách đọc và ghi nhớ 粘连

粘连 được đọc là zhān lián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kết dính; dính; kết lại; dán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan