Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管线管線

guǎn xiàn

管线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管线 trong tiếng Việt

đường ống; thuật ngữ chung cho ống, cáp điện, v.v

Tra từ liên quan