Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
管风琴管風琴

guǎn fēng qín

管风琴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 管风琴 trong tiếng Việt

  1. đàn organ
  2. đàn ống
Tra từ liên quan