管辖 là gì?
管辖 [guǎn xiá] có nghĩa là quản lý; có thẩm quyền (đối với).
Nghĩa của từ 管辖 trong tiếng Việt
- quản lý
- có thẩm quyền (đối với)
Cách đọc và ghi nhớ 管辖
管辖 được đọc là guǎn xiá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quản lý; có thẩm quyền (đối với)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .