Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
算准算準

suàn zhǔn

算准 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 算准 trong tiếng Việt

  1. tính toán chính xác
  2. xác định
  3. phân biệt
  4. nhận ra
Tra từ liên quan