算准算準 suàn zhǔn 算准 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 算准 trong tiếng Việt tính toán chính xácxác địnhphân biệtnhận ra 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan