Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
算盘算盤

suàn pán

算盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 算盘 trong tiếng Việt

bàn tính; LT:把[ba3]; kế hoạch; đề án

Tra từ liên quan