第一级 là gì?
第一级 [dì yī jí] có nghĩa là cấp một.
Nghĩa của từ 第一级 trong tiếng Việt
cấp một
Cách đọc và ghi nhớ 第一级
第一级 được đọc là dì yī jí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấp một”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
第一级 [dì yī jí] có nghĩa là cấp một.
cấp một
第一级 được đọc là dì yī jí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấp một”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .