Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
第一桶金

dì yī tǒng jīn

第一桶金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 第一桶金 trong tiếng Việt

  1. nồi vàng đầu tiên
  2. lợi nhuận ban đầu từ một nỗ lực kinh tế
Tra từ liên quan