第一桶金 dì yī tǒng jīn 第一桶金 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 第一桶金 trong tiếng Việt nồi vàng đầu tiênlợi nhuận ban đầu từ một nỗ lực kinh tế 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan