Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
第一产业第一產業

dì yī chǎn yè

第一产业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 第一产业 trong tiếng Việt

ngành công nghiệp sơ cấp

Tra từ liên quan